Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 外语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外语 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiyǔ] tiếng nước ngoài; ngoại ngữ。外国语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
外语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外语 Tìm thêm nội dung cho: 外语