Từ: 外语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外语:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 语

Nghĩa của 外语 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàiyǔ] tiếng nước ngoài; ngoại ngữ。外国语。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ语:ngôn ngữ, tục ngữ
外语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外语 Tìm thêm nội dung cho: 外语