Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放炮 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngpào] 1. nã pháo; bắn pháo。使炮弹发射出去。
2. đốt pháo。点燃引火线,使爆竹爆炸。
3. nổ; nổ mìn。用火药爆破岩石、矿石等。
放炮开山
nổ mìn phá núi
4. nổ; nổ toạc。密闭的物体爆裂。
车胎放炮
bánh xe nổ rồi; nổ lốp rồi.
5. dập tơi bời; mắng té tát; chỉ trích。比喻发表激烈抨击的言论。
发言要慎重,不能乱放炮。
phát biểu nên thận trọng, không nên chỉ trích bậy bạ.
2. đốt pháo。点燃引火线,使爆竹爆炸。
3. nổ; nổ mìn。用火药爆破岩石、矿石等。
放炮开山
nổ mìn phá núi
4. nổ; nổ toạc。密闭的物体爆裂。
车胎放炮
bánh xe nổ rồi; nổ lốp rồi.
5. dập tơi bời; mắng té tát; chỉ trích。比喻发表激烈抨击的言论。
发言要慎重,不能乱放炮。
phát biểu nên thận trọng, không nên chỉ trích bậy bạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮
| bào | 炮: | bào chế |
| bác | 炮: | đại bác |
| pháo | 炮: | đốt pháo, bắn pháo |
| than | 炮: | đốt than |

Tìm hình ảnh cho: 放炮 Tìm thêm nội dung cho: 放炮
