Cao su chống va đập cửa

Từ: 敌酋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敌酋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敌酋 trong tiếng Trung hiện đại:

[díqiú] tên đầu sỏ bên địch; tên cầm đầu bên địch; thủ lĩnh quân địch。敌人的头子。
活捉敌酋
bắt sống tên đầu sỏ bên địch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch:địch thủ, đối địch, thù địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酋

:tù tội, tù trưởng
敌酋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敌酋 Tìm thêm nội dung cho: 敌酋