Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 敌酋 trong tiếng Trung hiện đại:
[díqiú] tên đầu sỏ bên địch; tên cầm đầu bên địch; thủ lĩnh quân địch。敌人的头子。
活捉敌酋
bắt sống tên đầu sỏ bên địch.
活捉敌酋
bắt sống tên đầu sỏ bên địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酋
| tù | 酋: | tù tội, tù trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 敌酋 Tìm thêm nội dung cho: 敌酋
