Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敞口儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎngkǒur] tha hồ; mặc sức; thoải mái。没有限制;尽量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敞
| sưởng | 敞: | khoan sưởng (khang trang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 敞口儿 Tìm thêm nội dung cho: 敞口儿
