Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半中腰 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànzhōngyāo] nửa chừng; giữa chừng; dở chừng。中间;半截。
他的话说到半中腰就停住了。
anh ta đang nói nửa chừng thì im bặt
他的话说到半中腰就停住了。
anh ta đang nói nửa chừng thì im bặt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |

Tìm hình ảnh cho: 半中腰 Tìm thêm nội dung cho: 半中腰
