Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敞开儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎngkāir] tha hồ; thoải mái; cứ việc; tha hồ。尽量;任意。
你有什么意见就敞开儿说吧。
anh có ý kiến gì thì cứ việc nói ra đi.
你有什么意见就敞开儿说吧。
anh có ý kiến gì thì cứ việc nói ra đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敞
| sưởng | 敞: | khoan sưởng (khang trang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 敞开儿 Tìm thêm nội dung cho: 敞开儿
