Chữ 𠼖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠼖, chiết tự chữ LẢM, RỞM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠼖:

𠼖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠼖

𠼖

Chiết tự chữ 𠼖

[]

U+020F16, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lan2;
Việt bính: ;

𠼖

Nghĩa Trung Việt của từ 𠼖



lảm, như "lảm nhảm" (vhn)
rởm, như "rởm (gàn dở)" (gdhn)

Chữ gần giống 𠼖

Tự hình:

Tự hình chữ 𠼖 Tự hình chữ 𠼖 Tự hình chữ 𠼖 Tự hình chữ 𠼖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠼖

lảm𠼖:lảm nhảm
rởm𠼖:rởm (gàn dở)
𠼖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠼖 Tìm thêm nội dung cho: 𠼖