Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 敷陈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敷陈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 敷陈 trong tiếng Trung hiện đại:

[fūchén] trình bày; trình bày kỹ càng。详细叙述。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敷

phu:phu (bày mở rộng ra): phu thiết (bày biện sắp đặt)
phô:phô diễn, phô bày

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈

trần:họ trần, trần thiết (trình bày)
敷陈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敷陈 Tìm thêm nội dung cho: 敷陈