Cao su chống va đập cửa

Từ: 文艺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 文艺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 文艺 trong tiếng Trung hiện đại:

[wényì] văn nghệ。文学和艺术的总称,有时特指文学或表演艺术。
文艺团体
đoàn thể văn nghệ
文艺作品
tác phẩm văn nghệ
文艺会演
hội diễn văn nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von:chon von
văn:văn chương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺

nghệ:nghệ thuật
ớt:cây ớt
文艺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 文艺 Tìm thêm nội dung cho: 文艺