Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专一 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānyī] chuyên nhất; một lòng; dốc lòng; không phân tâm。专心一意;不分心。
心思专一
một lòng một dạ
爱情专一
tình yêu duy nhất; mối tình chung thuỷ.
心思专一
một lòng một dạ
爱情专一
tình yêu duy nhất; mối tình chung thuỷ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |

Tìm hình ảnh cho: 专一 Tìm thêm nội dung cho: 专一
