Từ: 专一 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 专一:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 专一 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuānyī] chuyên nhất; một lòng; dốc lòng; không phân tâm。专心一意;不分心。
心思专一
một lòng một dạ
爱情专一
tình yêu duy nhất; mối tình chung thuỷ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 专

chuyên:chuyên đầu (gạch vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)
专一 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 专一 Tìm thêm nội dung cho: 专一