Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斋饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāifàn] 1. cơm bố thí。僧尼向人化缘得来的饭。
2. cơm chay; món chay。寺庙里素的饭食。
2. cơm chay; món chay。寺庙里素的饭食。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斋
| chay | 斋: | ăn chay, chay tịnh |
| trai | 斋: | con trai (nam) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 斋饭 Tìm thêm nội dung cho: 斋饭
