Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗方 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒufāng] giấy ca-rô; giấy kẻ ô。(斗方儿)书画所用的方形纸张,也指一二尺见方的字画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 斗方 Tìm thêm nội dung cho: 斗方
