Từ: 斜纹布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斜纹布:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 斜 • 纹 • 布

Nghĩa của 斜纹布 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiéwénbù] vải vân nghiêng; vải chéo go。一种棉织品,正面现出明显的斜纹,是普通的衣料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

tà斜:chiều tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹

văn纹:văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá布:búa rìu; hóc búa
bô布:vải bô
bố布:bố (bố kinh)
vú布:vú mẹ
vố布:cho một vố
斜纹布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斜纹布 Tìm thêm nội dung cho: 斜纹布