Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新奇 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnqí] tân kỳ; mới lạ。新鲜特别。
他初到工厂,处处觉得新奇。
lần đầu anh ấy đến xí nghiệp, chỗ nào cũng cảm thấy mới lạ.
他初到工厂,处处觉得新奇。
lần đầu anh ấy đến xí nghiệp, chỗ nào cũng cảm thấy mới lạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奇
| cơ | 奇: | đầu cơ |
| cả | 奇: | cả nhà, cả đời; cả nể |
| kì | 奇: | kì (số lẻ không chẵn) |
| kỳ | 奇: | kỳ (số lẻ không chẵn) |

Tìm hình ảnh cho: 新奇 Tìm thêm nội dung cho: 新奇
