Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新闻纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnwénzhǐ] 1. báo chí (cách gọi cũ)。报纸 1. 的旧称。
2. giấy in báo。白报纸。
2. giấy in báo。白报纸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻
| văn | 闻: | kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 新闻纸 Tìm thêm nội dung cho: 新闻纸
