Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无妨 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúfāng] không ngại; không vướng; không sao cả; không việc gì。没有妨碍;不妨。
提意见无妨直率一点儿。
góp ý kiến cứ thẳng thắn không sao cả.
提意见无妨直率一点儿。
góp ý kiến cứ thẳng thắn không sao cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妨
| phòng | 妨: | phòng (thiệt hại) |
| phương | 妨: | phương phi, phương hại |

Tìm hình ảnh cho: 无妨 Tìm thêm nội dung cho: 无妨
