Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无怪 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúguài] thảo nào; chẳng trách; hèn gì; hèn chi; chả trách。表示明白了原因,对下文所说的情况就不觉得奇怪,也说无怪乎。
已经交小雪了,无怪天气这么冷。
đã đến tiết tiểu tuyết rồi, chẳng trách trời lạnh thế này.
已经交小雪了,无怪天气这么冷。
đã đến tiết tiểu tuyết rồi, chẳng trách trời lạnh thế này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |

Tìm hình ảnh cho: 无怪 Tìm thêm nội dung cho: 无怪
