Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趾甲 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐjiǎ] móng chân。脚指甲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趾
| chỉ | 趾: | chỉ (ngón chân) |
| nhảy | 趾: | bước nhảy; nhảy vọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |

Tìm hình ảnh cho: 趾甲 Tìm thêm nội dung cho: 趾甲
