Từ: 无损音乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无损音乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 无 • 损 • 音 • 乐

Nghĩa của 无损音乐 trong tiếng Trung hiện đại:

nhạc dj

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

vô无:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 损

tổn损:tổn hại, tổn thất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm音:âm thanh
ơm音:tá ơm (nhận vơ)
ậm音:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc乐:lạc quan; hoa lạc
nhạc乐:âm nhạc, nhạc điệu
无损音乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无损音乐 Tìm thêm nội dung cho: 无损音乐