Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无物 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúwù] không có gì; không có nội dung。没有东西;没有内容。
眼空无物。
dưới mắt không có gì.
空洞无物。
rỗng tuếch không có gì.
言之无物。
nói năng không có nội dung gì.
眼空无物。
dưới mắt không có gì.
空洞无物。
rỗng tuếch không có gì.
言之无物。
nói năng không có nội dung gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 无物 Tìm thêm nội dung cho: 无物
