Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 装死卖活 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 装死卖活:
Nghĩa của 装死卖活 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngsǐmàihuó] trơ trẽn; trơ tráo; vô liêm sỉ; không biết xấu hổ。耍死狗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖
| mại | 卖: | thương mại; mại quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 装死卖活 Tìm thêm nội dung cho: 装死卖活
