Từ: 无理函数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无理函数:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无理函数 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúlǐhánshù] hàm vô tỷ; hàm số vô tỷ。不能用多项式函数或有理函数来表示的函数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 函

hàm:hàm số; học hàm
hòm:hòm xiểng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
无理函数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无理函数 Tìm thêm nội dung cho: 无理函数