Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昂首 trong tiếng Trung hiện đại:
[ángshǒu] ngẩng đầu; vênh mặt; vểnh tai。仰着头。
昂首望天
ngẩng đầu nhìn trời
昂首望天
ngẩng đầu nhìn trời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昂
| ngang | 昂: | ngang ngạnh |
| ngàng | 昂: | ngỡ ngàng |
| ngáng | 昂: | ngáng lại |
| ngãng | 昂: | nghễnh ngãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 昂首 Tìm thêm nội dung cho: 昂首
