Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明晰 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngxī] rõ ràng; sáng tỏ; rõ nét。清楚;不模糊。
雾散了,远处的村庄越来越明晰了。
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.
雾散了,远处的村庄越来越明晰了。
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晰
| tích | 晰: | thanh tích (sáng sủa rõ ràng) |

Tìm hình ảnh cho: 明晰 Tìm thêm nội dung cho: 明晰
