Chữ 㔆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㔆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㔆:

㔆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㔆

㔆

Chiết tự chữ 㔆

[]

U+3506, tổng 14 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zan4;
Việt bính: caam5;

㔆

Nghĩa Trung Việt của từ 㔆


Chữ gần giống với 㔆:

㓾, 㔀, 㔁, 㔂, 㔃, 㔄, 㔅, 㔆, 㔇, 㔉, 劁, 劂, 劃, 𠟤, 𠟥,

Chữ gần giống 㔆

Tự hình:

Tự hình chữ 㔆 Tự hình chữ 㔆 Tự hình chữ 㔆 Tự hình chữ 㔆

㔆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㔆 Tìm thêm nội dung cho: 㔆