Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显明 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnmíng] rõ ràng; sáng tỏ。清楚明白。
显明的对照。
sự so sánh rõ ràng; sự khác nhau rõ rệt.
显明的对照。
sự so sánh rõ ràng; sự khác nhau rõ rệt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 显明 Tìm thêm nội dung cho: 显明
