Từ: 显明 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 显明:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 显明 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnmíng] rõ ràng; sáng tỏ。清楚明白。
显明的对照。
sự so sánh rõ ràng; sự khác nhau rõ rệt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 显

hiển:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên
hển:hổn hển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng
显明 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 显明 Tìm thêm nội dung cho: 显明