Từ: 显证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 显证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 显证 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnzhèng] bằng chứng rõ ràng。明证。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 显

hiển:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên
hển:hổn hển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
显证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 显证 Tìm thêm nội dung cho: 显证