Từ: 晌觉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晌觉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晌觉 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎngjiāo] ngủ trưa; nghỉ trưa。午觉。也叫晌午觉。
睡晌觉。
ngủ trưa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晌

thưởng:thưởng (trưa; ban ngày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 觉

dác:dáo dác, dớn dác
giác:giác quan, thính giác
晌觉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晌觉 Tìm thêm nội dung cho: 晌觉