Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绳墨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénmò] dây mực (thợ mộc); thước búng mực。木工打直线的工具,比喻规矩或法度。参看〖墨斗〗。
不中绳墨。
búng mực không chuẩn.
拘守绳墨。
giữ mực thước.
不中绳墨。
búng mực không chuẩn.
拘守绳墨。
giữ mực thước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳
| thằng | 绳: | thằng (dây buộc; kìm hãm) |
| thừng | 绳: | dây thừng; thẳng thừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |

Tìm hình ảnh cho: 绳墨 Tìm thêm nội dung cho: 绳墨
