Từ: 跳闸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跳闸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跳闸 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiàozhá] đứt cầu dao。电闸断路,叫做跳闸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跳

khiêu:khiêu vũ
khoèo:nằm khoèo
khêu:cà khêu (cà kheo)
khểu:dáng đi khất khểu
queo:cong queo
quèo:quèo chân
xeo:đòn xeo (bẩy đi)
xiêu:xiêu vẹo
xiếu:xem khiêu
xẹo: 
xệu:xệu xạo
跳闸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跳闸 Tìm thêm nội dung cho: 跳闸