Chữ 𩶟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩶟, chiết tự chữ BƯỚP, BỚP, MẬP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩶟:

𩶟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩶟

𩶟

Chiết tự chữ 𩶟

[]

U+029D9F, tổng 16 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩶟

Nghĩa Trung Việt của từ 𩶟



bướp, như "cá bướp" (vhn)
bớp, như "cá bớp" (gdhn)
mập, như "cá mập" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩶟:

䰿, 䱀, 䱁, 䱂, 䱃, 䱄, 䱅, 䱆, 䱇, 䱈, 䱉, 䲞, 䲟, 鮀, 鮁, 鮃, 鮄, 鮉, 鮋, 鮎, 鮐, 鮑, 鮒, 鮓, 鮗, 鮣, 𩶅, 𩶘, 𩶝, 𩶟,

Chữ gần giống 𩶟

Tự hình:

Tự hình chữ 𩶟 Tự hình chữ 𩶟 Tự hình chữ 𩶟 Tự hình chữ 𩶟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩶟

bướp𩶟:cá bướp
bớp𩶟:cá bớp
mập𩶟:cá mập
𩶟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩶟 Tìm thêm nội dung cho: 𩶟