Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晕针 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnzhēn] sốc; choáng (sau khi tiêm thuốc)。针刺后病人面色苍白,头晕,目眩,心烦欲呕等,叫做晕针。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晕
| vựng | 晕: | vựng (chóng mặt, té sửu); nhật vựng (quầng sáng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |

Tìm hình ảnh cho: 晕针 Tìm thêm nội dung cho: 晕针
