Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晦暗 trong tiếng Trung hiện đại:
[huì"àn] đen tối; ảm đạm; buồn bã; u tối; u ám; tối tăm; mờ mịt。昏暗;暗淡。
天色晦暗。
trời ảm đạm
心情晦暗。
tâm trạng buồn bã
天色晦暗。
trời ảm đạm
心情晦暗。
tâm trạng buồn bã
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晦
| hói | 晦: | hói đầu |
| hối | 晦: | hối (ngày cuối tháng âm lịch) |
| hổi | 晦: | nóng hổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |

Tìm hình ảnh cho: 晦暗 Tìm thêm nội dung cho: 晦暗
