Chữ 㛭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㛭

[]

U+36ED, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: sik1 sim3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㛭


Chữ gần giống với 㛭:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 㛭

Tự hình:

Tự hình chữ 㛭 Tự hình chữ 㛭 Tự hình chữ 㛭 Tự hình chữ 㛭

㛭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛭 Tìm thêm nội dung cho: 㛭