Cao su chống va đập cửa

Từ: 普特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 普特:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 普特 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔtè] Pút (đơn vị đo trọng lượng của Liên Xô cũ, tương đương với 16,38 kg)。苏联旧的重量单位,一普特合16.38公斤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 普

phơ:nói tầm phơ
phổ:phổ thông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
普特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 普特 Tìm thêm nội dung cho: 普特