Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 智多星 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìduōxīng] người nhiều mưu trí; người đa mưu; người đa mưu túc trí。《水浒》中吴用的绰号。泛指计谋多的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 智
| tré | 智: | |
| trí | 智: | trí tuệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 智多星 Tìm thêm nội dung cho: 智多星
