Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暮霭 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùǎi] sương chiều; sương mù buổi hoàng hôn。傍晚的云雾。
暮霭沉沉。
sương chiều âm u.
森林被暮霭笼罩着,黄昏降临了。
rừng cây bị sương chiều bao phủ, hoàng hôn buông xuống.
暮霭沉沉。
sương chiều âm u.
森林被暮霭笼罩着,黄昏降临了。
rừng cây bị sương chiều bao phủ, hoàng hôn buông xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暮
| mò | 暮: | tối mò |
| mộ | 暮: | mộ tịch (chiều tối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霭
| ái | 霭: | mộ ái (sương chiều) |

Tìm hình ảnh cho: 暮霭 Tìm thêm nội dung cho: 暮霭
