Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùyǎn] mắt kép (như mắt kiến, mắt chuồn chuồn...)。昆虫主要的视觉器官,由许多六角形的小眼构成,例如蚂蚁的一个复眼由50个小眼构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 复眼 Tìm thêm nội dung cho: 复眼
