Chữ 𩔗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩔗, chiết tự chữ LOÀI, LOẠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩔗:

𩔗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩔗

𩔗

Chiết tự chữ 𩔗

[]

U+029517, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lei4;
Việt bính: leoi6;

𩔗

Nghĩa Trung Việt của từ 𩔗



loại, như "đồng loại; chủng loại" (gdhn)
loài, như "loài người, loài vật" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩔗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩔗,

Dị thể chữ 𩔗

,

Chữ gần giống 𩔗

Tự hình:

Tự hình chữ 𩔗 Tự hình chữ 𩔗 Tự hình chữ 𩔗 Tự hình chữ 𩔗

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩔗

loài𩔗:loài người, loài vật
loại𩔗:đồng loại; chủng loại
𩔗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩔗 Tìm thêm nội dung cho: 𩔗