Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 更衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēngyī] 1. thay y phục; thay quần áo。换衣服。
2. đi nhà vệ sinh。婉辞,指上厕所。
2. đi nhà vệ sinh。婉辞,指上厕所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 更
| canh | 更: | canh khuya |
| cánh | 更: | tự lực cánh sinh |
| ngạnh | 更: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 更衣 Tìm thêm nội dung cho: 更衣
