Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攀登 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāndēng] leo; trèo。抓住东西爬上去。
攀登科学高峰。
vươn lên đỉnh cao của khoa học.
攀登科学高峰。
vươn lên đỉnh cao của khoa học.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攀
| phan | 攀: | phan (leo cao, tiến bộ): phan long (gặp minh chủ lập công) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |

Tìm hình ảnh cho: 攀登 Tìm thêm nội dung cho: 攀登
