Chữ 曵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 曵, chiết tự chữ DUỆ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 曵:

曵 duệ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 曵

Chiết tự chữ duệ bao gồm chữ 曰 乀 丿 丶 hoặc 日 乀 丿 丶 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 曵 cấu thành từ 4 chữ: 曰, 乀, 丿, 丶
  • viết, vít, vất, vết
  • phật
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • chủ
  • 2. 曵 cấu thành từ 5 chữ: 日, , 乀, 丿, 丶
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • phật
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • chủ
  • duệ [duệ]

    U+66F5, tổng 7 nét, bộ Viết 曰
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ye4;
    Việt bính: ;

    duệ

    Nghĩa Trung Việt của từ 曵

    Cũng như .

    Chữ gần giống với 曵:

    , , ,

    Chữ gần giống 曵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 曵 Tự hình chữ 曵 Tự hình chữ 曵 Tự hình chữ 曵

    曵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 曵 Tìm thêm nội dung cho: 曵