Chữ 更 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 更, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 更:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 更

[]

U+F901, tổng 7 nét, bộ Viết 曰
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 更


Chữ gần giống với 更:

, , ,

Chữ gần giống 更

Tự hình:

Tự hình chữ 更 Tự hình chữ 更 Tự hình chữ 更 Tự hình chữ 更

更 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 更 Tìm thêm nội dung cho: 更