Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 曼延 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànyán] liên miên không dứt; chạy dài。连绵不断。
曼延曲折的羊肠小道。
con đường nhỏ hẹp quanh co không dứt.
曼延曲折的羊肠小道。
con đường nhỏ hẹp quanh co không dứt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼
| man | 曼: | lan man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |

Tìm hình ảnh cho: 曼延 Tìm thêm nội dung cho: 曼延
