Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短传 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnchuán] đường chuyền ngắn; chuyền bóng ngắn (thể thao)。指球类运动中的短距离抛扔或传递。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |

Tìm hình ảnh cho: 短传 Tìm thêm nội dung cho: 短传
