Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bèo trong tiếng Việt:
["- dt. Cây sống nổi trên mặt nước, rễ bung thành chùm, có nhiều loại khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh: thả bèo băm bèo nấu cám nước chảy bèo trôi ao cạn, bèo xuống đất rẻ như bèo."]Dịch bèo sang tiếng Trung hiện đại:
浮萍。《旧大陆的一种浮萍科植物, 一年生草本植物, 叶子浮在水面, 下面生须根。可入药>水草 《某些水生植物的通称, 如浮萍、黑藻等。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: bèo
| bèo | 瓢: | bèo nhèo; bánh bèo |
| bèo | 苹: | |
| bèo | 䕯: | bèo nhèo; bánh bèo |

Tìm hình ảnh cho: bèo Tìm thêm nội dung cho: bèo
