Từ: 本科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 本科 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnkē] khoa chính quy (phân biệt với "khoa dự bị, hàm thụ")。大学或学院的基本组成部分(区别于"预科、函授部"等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
本科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本科 Tìm thêm nội dung cho: 本科