Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: thịt thối có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ thịt thối:
Dịch thịt thối sang tiếng Trung hiện đại:
胔 《腐烂的肉。》Nghĩa chữ nôm của chữ: thịt
| thịt | 䏦: | thịt da, làm thịt |
| thịt | 𬚸: | thịt da, làm thịt |
| thịt | 𦧘: | thịt da, làm thịt |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thối
| thối | 啐: | thối tha |
| thối | 𠺙: | thối tha |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |
| thối | 退: | thối tha |
| thối | : | hôi thối |

Tìm hình ảnh cho: thịt thối Tìm thêm nội dung cho: thịt thối
