Từ: thịt thối có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thịt thối:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thịt • thối

Dịch thịt thối sang tiếng Trung hiện đại:

胔 《腐烂的肉。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thịt

thịt䏦:thịt da, làm thịt
thịt𬚸:thịt da, làm thịt
thịt𦧘:thịt da, làm thịt
thịt舌:thịt (thức ăn); ăn thịt

Nghĩa chữ nôm của chữ: thối

thối啐:thối tha
thối𠺙:thối tha
thối腿:thối (bắp đùi)
thối退:thối tha
thối󰖱:hôi thối
thịt thối tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thịt thối Tìm thêm nội dung cho: thịt thối