Từ: 本義 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本義:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bổn nghĩa
Ý nghĩa ban đầu.Ý nghĩa đầu tiên của một chữ khi tạo ra nó. ◎Như:
"nhật" đích bổn nghĩa thị thái dương
陽 nghĩa đầu tiên của chữ "nhật" là mặt trời.

Nghĩa của 本义 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnyì]
nghĩa gốc; nghĩa đen (ví dụ như nghĩa gốc của "binh" là vũ khí, chuyển nghĩa thành chiến sĩ - người cầm vũ khí)。词语的本来意义,如"兵"的本义是武器,引申为战士(拿武器的人)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 義

nghì:những kẻ vô nghì
nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
ngãi: 
ngửi:ngửi thấy
本義 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本義 Tìm thêm nội dung cho: 本義