Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bổn nghĩa
Ý nghĩa ban đầu.Ý nghĩa đầu tiên của một chữ khi tạo ra nó. ◎Như:
"nhật" đích bổn nghĩa thị thái dương
日的本義是太陽 nghĩa đầu tiên của chữ "nhật" là mặt trời.
Nghĩa của 本义 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnyì] 名
nghĩa gốc; nghĩa đen (ví dụ như nghĩa gốc của "binh" là vũ khí, chuyển nghĩa thành chiến sĩ - người cầm vũ khí)。词语的本来意义,如"兵"的本义是武器,引申为战士(拿武器的人)。
nghĩa gốc; nghĩa đen (ví dụ như nghĩa gốc của "binh" là vũ khí, chuyển nghĩa thành chiến sĩ - người cầm vũ khí)。词语的本来意义,如"兵"的本义是武器,引申为战士(拿武器的人)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 義
| nghì | 義: | những kẻ vô nghì |
| nghĩa | 義: | tình nghĩa; việc nghĩa |
| ngãi | 義: | |
| ngửi | 義: | ngửi thấy |

Tìm hình ảnh cho: 本義 Tìm thêm nội dung cho: 本義
