Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 束装 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 束装:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 束装 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùzhuāng] chuẩn bị hành trang。整理行装。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 束

súc:súc giấy
thóc:thóc mách
thót:thót bụng
thúc:thúc (bó lại; trói sau lưng)
thút:thút thít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức
束装 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 束装 Tìm thêm nội dung cho: 束装